鍽
Tổng quan
bén sắc bén [Eng: sharp]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bin1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KANE |
| Phản thiết | 方緬切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】𤰞連切,音鞭。金鍽。 又方緬切,音褊。義同。
Tự hình
- Khải thư
bén sắc bén [Eng: sharp]
| Quảng Đông | bin1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KANE |
| Phản thiết | 方緬切 |
| Thanh mẫu | 非 |
left-right
【五音集韻】𤰞連切,音鞭。金鍽。 又方緬切,音褊。義同。