鎍
Pinyin: hóu
Tổng quan
xích dây kim loại
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóu |
|---|---|
| Quảng Đông | sok3 |
| Nhật Bản | HARIGANE |
| Chú âm | ㄏㄡˊ |
| Phản thiết | 色窄切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎍hóu 1.即鎍矢。 2.泛指箭。 3.指箭镞。 4.矛之属。 5.通"耭"。羽根。亦用为量词。
Eng
- CC-CEDICT chain|wire
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】昔各切,音索。鐵繩也。 又色窄切,音梀。鐵丳。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫔅