鎐
Pinyin: cōng
Tổng quan
family name; wine cup
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cōng |
|---|---|
| Quảng Đông | jiu4 |
| Nhật Bản | SAKAZUKI |
| Hán ngữ Trung cổ | cuk |
| Phản thiết | 作木切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎐cōng ⒈同鏴”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】作木切,音鏃。姓也。出彭城。 又【集韻】餘招切,音遙。酒器。
Tự hình
- Khải thư