鎓
Pinyin: mín
Tổng quan
xẻng mai -oni (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mín |
|---|---|
| Quảng Đông | jung1 |
| Chú âm | ㄇㄧㄣˊ |
| Phản thiết | 烏公切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎓mín 1.本钱。 2.缗,算税。
Eng
- CC-CEDICT shovel|spade|-onium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】烏公切,音翁。鍬也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬭩