jié

Pinyin: jié

Tổng quan

鎜jié 1.金饰。 2.金。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjié
Quảng Đôngpun4
Hán ngữ Trung cổbuan

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鎜jié 1.金饰。 2.金。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】古文盤字。註詳皿部十畫。

Thuyết Văn

古文。從金。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

葢古以金。後乃以木。

【鎜】 Dạng cổ văn của 從金 (tòng kim)

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư