鎟
Pinyin: sǎng
Tổng quan
鎟sǎng 1.铃声。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | song2 |
| Hàn Quốc | 상 |
| Phản thiết | 寫朗切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎟sǎng 1.铃声。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】寫朗切,音顙。鈴聲。
Tự hình
- Khải thư