gāng

Pinyin: gāng

Tổng quan

鎠gāng ⒈古同钢”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingāng
Quảng Đônggong3
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鎠gāng ⒈古同钢”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】同剛。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮢟