鎤
Pinyin: huàng
Tổng quan
tiếng chuông chuông nhỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huàng |
|---|---|
| Quảng Đông | fong2 |
| Nhật Bản | KANENONE |
| Hàn Quốc | 황 |
| Chú âm | ㄏㄨㄢˋ |
| Phản thiết | 虎晃切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎤huàng 1.钟声。
Eng
- CC-CEDICT sound of a bell|small bell
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虎晃切,音慌。鐘聲。 又戸廣切,音晄。義同。
Tự hình
- Khải thư