鎥
Pinyin: tiáo
Tổng quan
鎥tiáo 1.金石。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tiáo |
|---|---|
| Quảng Đông | tiu4 |
| Phản thiết | 田聊切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎥tiáo 1.金石。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】田聊切,音條。金石。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: tiáo
鎥tiáo 1.金石。
| Pinyin | tiáo |
|---|---|
| Quảng Đông | tiu4 |
| Phản thiết | 田聊切 |
| Thanh mẫu | 定 |
top-bottom
【字彙】田聊切,音條。金石。