鎨
Pinyin: sǔn
Tổng quan
鎨sǔn 1.金之萌生。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sǔn |
|---|---|
| Quảng Đông | seon2 |
| Nhật Bản | MEBAERU |
| Phản thiết | 聳尹切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎨sǔn 1.金之萌生。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】聳尹切,音筍。金之萌生曰鎨。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư