鎱
Pinyin: yuán
Tổng quan
鎱yuán 1.人名用字。明代有朱蕴鎱。见清李调元《奇字名.人名下》。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuán |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎱yuán 1.人名用字。明代有朱蕴鎱。见清李调元《奇字名.人名下》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】音袁。人名。【郭正域·墓誌銘】婿朱蘊鎱。
Tự hình
- Khải thư