鎴
Pinyin: xí
Tổng quan
stronti (cũ, nay là 鍶 锶[si1])
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xí |
|---|---|
| Quảng Đông | sik1 |
| Nhật Bản | SUTORONSHUUMU |
| Chú âm | ㄒㄧˊ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 化學元素。鍶的舊譯。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎴xí 1.化学元素"锶"的旧译名。
Eng
- CC-CEDICT strontium (obsolete, now 鍶|锶[si1])
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư