Pinyin:

Tổng quan

copernicium (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggo1
Nhật BảnKOROMUBYUUMU
Chú âmˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鎶gē 1.化学元素"铌"的旧译名。

Eng

  • CC-CEDICT copernicium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 鿔