鎺
Pinyin: zǔ
Tổng quan
鎺zǔ 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | zou2 |
| Nhật Bản | HABAKI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎺zǔ 1.日本和字。
ja
- JMdict metal collar mounted between a sword blade and the hand guard
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư