鎻
Pinyin: suǒ
Tổng quan
biến thể cũ của 鎖 锁[suo3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | so2 |
| Hàn Quốc | 쇄 |
| Chú âm | ㄙㄨㄛˇ |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: khoá Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鎻suǒ ⒈古同锁”。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 鎖|锁[suo3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鎖 · 锁 · 鎖 · 鏁