鎾 wen Pinyin: wen Tổng quan 鎾wen ⒈义未详。 PinyinwenUnicodeU+93BEBộ thủ167Số nét12Cấu trúcleft-rightThương HiệtCABTThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận PinyinwenQuảng Đôngwan1 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鎾wen ⒈义未详。 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư