鏀
Pinyin: lǔ
Tổng quan
鏀lǔ ⒈古同鐪”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | lou5 |
| Hán ngữ Trung cổ | lox |
| Phản thiết | 郞古切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鏀lǔ ⒈古同鐪”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】郞古切【集韻】籠五切,𠀤音魯。【玉篇】釜也。【集韻】本作鐪。 又【廣韻】以木爲刀柄。
Tự hình
- Khải thư