鏅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KITAHERU |
| Phản thiết | 息救切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】思留切,音脩。【博雅】鏅,鉏鋌也。 又【集韻】息救切,音秀。鍜也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KITAHERU |
| Phản thiết | 息救切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】思留切,音脩。【博雅】鏅,鉏鋌也。 又【集韻】息救切,音秀。鍜也。