鏆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gun3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAN |
| Hán ngữ Trung cổ | kuanh |
| Phản thiết | 古玩切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古玩切,音貫。【玉篇】穿也。【集韻】鐶手謂之鏆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨱌 · 𨱌
| Quảng Đông | gun3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAN |
| Hán ngữ Trung cổ | kuanh |
| Phản thiết | 古玩切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古玩切,音貫。【玉篇】穿也。【集韻】鐶手謂之鏆。
Dị thể: 𨱌 · 𨱌