鏋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mun5 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOGANE |
| Hàn Quốc | 만 |
| Hán ngữ Trung cổ | muanx |
| Phản thiết | 母伴切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫旱切【集韻】母伴切,𠀤音滿。【玉篇】金也。【集韻】金精謂之鏋。
Tự hình
- Khải thư