luó

Pinyin: luó

Tổng quan

[名] 一種古代用來溫熱東西的器具。《集韻.平聲.戈韻》:「鏍,溫器。」

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinluó
Quảng Đônglo4
Nhật BảnRA
Hán ngữ Trung cổlua

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種古代用來溫熱東西的器具。《集韻.平聲.戈韻》:「鏍,溫器。」

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同𨰠。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨭞 · 𨰊 · 𨰠 · 镙 · 镙