鏎
Pinyin: bì
Tổng quan
鏎bì ⒈古代写信用的竹简。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì |
|---|---|
| Quảng Đông | bat1 |
| Hán ngữ Trung cổ | pjit |
| Phản thiết | 𤰞吉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鏎bì ⒈古代写信用的竹简。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】𤰞吉切【集韻】壁吉切,𠀤音必。𥳑也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư