cuǐ

Pinyin: cuǐ

Tổng quan

thoi thoi vàng [Eng: a stick of gold]

鏙然 · 鏙錯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincuǐ
Quảng Đôngceoi1
Nhật BảnMAJIRU
Phản thiết七罪切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 鏙錯:夾雜的樣子。《文選.郭璞.江賦》:「鱗甲鏙錯,煥爛錦斑。」唐.李善.注:「鏙錯,閒雜之貌。」

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】七回切,音摧。鏙錯也。【集韻】一曰文采貌。【郭璞·江賦】鱗甲鏙錯。 又【廣韻】七罪切【集韻】取猥切,𠀤音漼。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰾰