鏚
Pinyin: qì
Tổng quan
rìu chiến phiên âm Đài Loan [qi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qì |
|---|---|
| Quảng Đông | cik1 |
| Chú âm | ㄑㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | chek |
| Baxter-Sagart | s.tʰˤiwk |
| Hán ngữ Thượng cổ | s.tʰˤiwk |
| Phản thiết | 倉歷切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 斧頭。《左傳.昭公十二年》:「君王命剝圭以為鏚柲。」《隋書.卷四二.李德林傳》:「雖時屬大道,偃兵舞鏚。」
Eng
- CC-CEDICT battle-axe|Taiwan pr. [qi4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤倉歷切,同戚。【廣韻】干鏚,斧鉞也。【左傳·昭十二年】君王命剝圭以爲鏚柲。【註】鏚,斧也。柲,柄也。【淮南子·本經訓】干鏚羽旄。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𨭟 · 𬭭