鏛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | soeng4 |
|---|---|
| Nhật Bản | MIGAKU |
| Phản thiết | 辰羊切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】辰羊切,音常。磨也。一曰車輪繞鐵。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể:
| Quảng Đông | soeng4 |
|---|---|
| Nhật Bản | MIGAKU |
| Phản thiết | 辰羊切 |
| Thanh mẫu | 常 |
left-right
【集韻】辰羊切,音常。磨也。一曰車輪繞鐵。
Dị thể: