鏥
Tổng quan
Như chữ Tú 銹
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHUU |
| Phản thiết | 息救切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】息救切,音秀。鐵生衣也。或作銹鏽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 銹 · 鏽 · 𫔊 · 銹 · 鏽
Như chữ Tú 銹
| Quảng Đông | sau3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHUU |
| Phản thiết | 息救切 |
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】息救切,音秀。鐵生衣也。或作銹鏽。
Dị thể: 銹 · 鏽 · 𫔊 · 銹 · 鏽