wèi

Pinyin: wèi

Tổng quan

đồng xu nhỏ xu lẻ

鏰子 · 鋼鏰兒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwèi
Quảng Đôngbang1
Chú âmㄨㄟˋ
Hán ngữ Trung cổpongh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鏰wèi 1.古代的一种鼎。 2.小貌。参见"鏰鼎"。

Eng

  • CC-CEDICT small coin|dime

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 斆 · 镚 · 斆 · 镚