鏲
Pinyin: qian
Tổng quan
鏲qian ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qian |
|---|---|
| Quảng Đông | cim1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鏲qian ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: qian
鏲qian ⒈义未详。
| Pinyin | qian |
|---|---|
| Quảng Đông | cim1 |
left-right