鏴
Pinyin: lù
Tổng quan
to plug a hole
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | lou6 |
| Hàn Quốc | 로 |
| Phản thiết | 力故切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鏴lù 1.金路。金饰之车。见《篇海类编.珍宝类.金部》。 2.作人名用字明有洛川王﹑朱翊鏴,见《明史.赵王高燧传》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】力故切,音路。【篇海】金路。
Tự hình
- Khải thư