Pinyin:

Tổng quan

to plug a hole

鏴硐 · 鏴衡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglou6
Hàn Quốc
Phản thiết力故切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鏴lù 1.金路。金饰之车。见《篇海类编.珍宝类.金部》。 2.作人名用字明有洛川王﹑朱翊鏴,见《明史.赵王高燧传》。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】力故切,音路。【篇海】金路。

Tự hình

  • Khải thư