鏶
Pinyin: lù
Tổng quan
鏶lù 1.见"巨鏶"。 2.釜名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lù |
|---|---|
| Quảng Đông | cip3 |
| Hàn Quốc | 집 |
| Hán ngữ Trung cổ | chiep |
| Phản thiết | 籍入切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鏶lù 1.见"巨鏶"。 2.釜名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【正韻】秦入切【集韻】籍入切,𠀤音集。【說文】鍱也。【博雅】鏶謂之鍱。 又【廣韻】【集韻】𠀤七接切,音妾。義同。
Thuyết Văn
鍱也。从金。集聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
秦入切。七部
【鏶】 (tập) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 集 (tập) Phiên thiết: Tần nhập thiết Thượng tự: 秦 (tần) | Hạ tự: 入 (nhập) Trung cổ thanh mẫu: 從母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ip' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: tịp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: diệp (Lá đồng lá sắt. Đồng) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鍓 · 鍓