鏸
Tổng quan
giáo ba cạnh (dùng trong tên riêng)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SURUDOI |
| Hàn Quốc | 혜 |
| Chú âm | ㄏㄨㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghueh |
| Phản thiết | 胡桂切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT three edged spear|(used in given names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡桂切,音慧。銳也。一曰矛三隅謂之鏸。 又【集韻】旋芮切,音彗。大鼎。 又俞芮切,音叡。侍臣所執兵。
Dị thể: 𰾶