鏻
Pinyin: shǎng
Tổng quan
phosphonium
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | leon4 |
| Nhật Bản | TSUYOI |
| Hàn Quốc | 린 |
| Chú âm | ㄔㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
| Phản thiết | 離珍切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鏻shǎng ⒈古同鋿”。
Eng
- CC-CEDICT phosphonium
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力珍切【集韻】離珍切,𠀤音鄰。健貌。 又【廣韻】郞丁切,音靈。又【廣韻】【集韻】𠀤良刃切,音吝。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬭸