鏿
Pinyin: chēng
Tổng quan
鏿chēng 1.钟声。 2.器名,鼎类。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chēng |
|---|---|
| Quảng Đông | coeng1 |
| Phản thiết | 楚耕切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鏿chēng 1.钟声。 2.器名,鼎类。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】楚耕切,音鎗。鐘聲也。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư