lưu

Hán Việt: lưu

Tổng quan

Chữ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtlưu
Quảng Đônglau4
Nhật BảnKOSHIKI

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Chữ {lưu} [劉] ngày xưa.;

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】鎦本字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư