鐈
Pinyin: qiáo
Tổng quan
鐈qiáo 1.锔子,抓钉。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiáo |
|---|---|
| Quảng Đông | kiu4 |
| Nhật Bản | TAKAASHINONABE |
| Hán ngữ Trung cổ | gieu |
| Phản thiết | 渠嬌切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鐈qiáo 1.锔子,抓钉。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】巨嬌切【集韻】渠嬌切,𠀤音喬。【說文】似鼎而長足。【博雅】鐈鬲鬷鋗謂之銚。【正字通】博古圖,文王子父二鼎,皆鐈屬。 又【集韻】舉夭切,音矯。又渠廟切,音嶠。義𠀤同。
Thuyết Văn
佀鼎而長足。从金。喬聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
巨嬌切。二部。
【鐈】 (ciều) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 喬 (kiều) Phiên thiết: Cự kiều thiết Thượng tự: 巨 (cự) | Hạ tự: 嬌 (kiều) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ao' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: caò (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tự (dùng trong 似的[shi4de5]) đỉnh (Cái đỉnh. Đúc bằng l) nhi (Mày. Như {nhi ông} [) t…
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𫓱