鐋
thảng
Hán Việt: thảng · Pinyin: tāng
Tổng quan
thang thang (côn đồng hồ) [Eng: clutch of wrist-watch]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tāng |
|---|---|
| Hán Việt | thảng |
| Quảng Đông | tong1 |
| Hán ngữ Trung cổ | thangh |
| Phản thiết | 他浪切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cái bào thẩm (bào cho phẳng mặt gỗ).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「鐋鑼」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】𠀤他浪切,音儻。工人治木器。【韻會】以鐵爲齗,凡木石有斤斧痕迹者,摩之令平也。亦作𨧩。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨧩 · 𨫖 · 铴 · 铴