鐌
Pinyin: xiàng
Tổng quan
鐌xiàng 1.器物的饰件。一说器钮。 2.锦名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiàng |
|---|---|
| Quảng Đông | zoeng6 |
| Phản thiết | 似兩切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鐌xiàng 1.器物的饰件。一说器钮。 2.锦名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】似兩切,音象。【玉篇】鐌,鼻器鈕。 又錦名。
Tự hình
- Khải thư