láo

Pinyin: láo

Tổng quan

lawrenci (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinláo
Quảng Đônglou4
Chú âmㄌㄠˊ
Hán ngữ Trung cổlau

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名]_x000D_ (lawrencium,Lr)化學元素。原子序103。是人工合成的放射性元素。

Eng

  • CC-CEDICT lawrencium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同𨦭。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 铹 · 铹 · 铹