鐗
Tổng quan
biến thể của 鐧 锏[jian3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaan2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HOKO |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kranh |
| Phản thiết | 古莧切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 鐧|锏[jian3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古莧切【集韻】居莧切【韻會】居諫切【正韻】居晏切,𠀤音襇。【說文】車軸鐵也。【博雅】錔也。【釋名】鐗,閒也。閒釭軸之閒,使不相摩也。
Thuyết Văn
車軸鐵也。 从金。閒聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此與舝異義。舝者、車軸耑鍵也。謂以鐵鐕毌軸頭而制之也。車軸之在釭中者、以鐵鍱裹之謂之鐗。釋名曰。、閒也。閒釭軸之閒。使不相摩也。按釭中亦以鐵鍱裹之。則鐵與鐵相摩。而轂軸之木皆不傷。乃名鐵之在軸者曰鐗。在轂者曰釭。 古莧切。十四部。
【鐗】 (giản) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 閒 (gian) Phiên thiết: Cổ hiện thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 莧 (hiện) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: kiến (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: xa (Cái xe.) trục (Cái trục xe.) thiết (Sắt) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鐧 · 𨎫 · 鐧 · 锏