Pinyin:

Tổng quan

soft steel; ammonium

鐚鍜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngaa1
Nhật BảnA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鐚yā 1.见"鐚鍜"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同錏。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰾪