yǐng

Pinyin: yǐng

Tổng quan

cảnh cảnh tiu

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǐng
Quảng Đôngjing2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鐛yǐng ⒈??”的讹字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【揚子·方言】鐛,飽也。【註】鐛音映。○按當作䭘。

Tự hình

  • Khải thư