鐝

Nôm qúăc

Nôm: qúăc

Tổng quan

biến thể của 钁 䦆[jue2]

鐝頭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômquắc
Quảng Đôngkyut3
Chú âmㄐㄩㄝˊ

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm quắc quắc (cái búa chim) [Eng: axe]

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) (bound form) mattock; hoe

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 镢