nòu

Pinyin: nòu

Tổng quan

鐞nòu ⒈古同鎒”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnòu
Quảng Đôngnau6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鐞nòu ⒈古同鎒”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【龍龕】同鎒。

Tự hình

  • Khải thư