鐟
Pinyin: tì
Tổng quan
鐟tì 1.化学元素"钛"的旧译名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Quảng Đông | tai3 |
| Nhật Bản | CHITANYUUMU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鐟tì 1.化学元素"钛"的旧译名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: tì
鐟tì 1.化学元素"钛"的旧译名。
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Quảng Đông | tai3 |
| Nhật Bản | CHITANYUUMU |
left-right