Pinyin:

Tổng quan

praseodymium (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpou2
Chú âmㄆㄨˇ
Hán ngữ Trung cổphox

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (praseodymium,Pr)化學元素。原子序59。為稀土金屬之一,與釹同雜存於礦物中,產量極少。鐠化合物可用以製造有色玻璃、陶瓷和搪瓷,也可用作催化劑。

Eng

  • CC-CEDICT praseodymium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 镨 · 镨 · 镨