鐡
Tổng quan
biến thể của 鐵 铁[tie3], sắt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tit3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUROGANE |
| Chú âm | ㄉㄧㄝˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 鐵|铁[tie3], iron
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 銕 · 鐵
biến thể của 鐵 铁[tie3], sắt
| Quảng Đông | tit3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUROGANE |
| Chú âm | ㄉㄧㄝˊ |
left-right
Dị thể: 銕 · 鐵