chēng

Pinyin: chēng

Tổng quan

xanh cái xanh (chảo sâu đáy) [Eng: pan with deep bottom]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchēng
Quảng Đôngzoeng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鐣chēng ⒈烙饼用的平底锅饼~。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư