鐤
Pinyin: dǐng
Tổng quan
huge tripod of bronze with two ears; sacrificial vessel
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dǐng |
|---|---|
| Quảng Đông | ding2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鐤dǐng ⒈古同鼎”。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𰾸