鐥
Pinyin: shàn
Tổng quan
to swing a sickle to cut (grass or wheat)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shàn |
|---|---|
| Quảng Đông | sin3 |
| Hàn Quốc | 선 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鐥shàn ⒈长柄大镰刀~镰。~刀。 ⒉用镰或钐镰割~麦。~杂草。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䦅 · 䦅