鐦
Pinyin: kāi
Tổng quan
californium (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kāi |
|---|---|
| Quảng Đông | hoi1 |
| Chú âm | ㄎㄞˉ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 化學元素。銫的舊譯。
Eng
- CC-CEDICT californium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 锎 · 锎 · 锎